you name it

/ju neɪm ɪt/
Đại từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Mọi thứ; bày tỏ rằng các ví dụ khác là không cần thiết, thường là sau một danh sách ngắn các mục.
    (informal, idiomatic) All kinds of things; expresses that further examples are unnecessary, often after a short list of items.
    There were ducks, geese, swans, you name it on the lake.
    Có vịt, ngỗng, thiên nga, bạn có thể đặt tên cho nó trên hồ.
🎬 Nghe “you name it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish